IGiới thiệu
Dipropylen glycol là một chất lỏng không mùi, không màu, ngọt, hòa tan trong nước và hút ẩm ở nhiệt độ phòng. Nó hòa tan trong nước và toluene, và có thể trộn với metanol và ether. Nó có một hương vị ngọt ngào cay nồng và không ăn mòn. Nó có rất ít kích ứng với da và có độc tính thấp. Nó dễ cháy trong trường hợp lửa mở và nhiệt độ cao. Nó có thể tạo thành một hỗn hợp nổ với không khí. Nó phù hợp cho các ứng dụng nhạy cảm với mùi, chẳng hạn như trong hương vị, nước hoa và mỹ phẩm.
Công thức phân tử
C6H14O3
CAS không.
110-98-5
Đóng gói
215kg/trống
Tính chất vật lý
| Vẻ bề ngoài | Nó là một chất lỏng không màu, gần như không mùi và nhớt. |
| Điểm nóng chảy | -60 độ |
| Điểm sôi | 231,8 độ |
| Tỉ trọng | 1.025 - 1.035 g/ml ở 25 độ |
| Độ nhớt | Nó có độ nhớt tương đối cao, làm cho nó chảy chậm hơn nước. |
| Độ hòa tan | Nó có độ hòa tan cao trong nước, rượu, ketone và nhiều dung môi hữu cơ. Nó cũng có thể trộn lẫn với một loạt các chất cực và không phân cực, làm cho nó trở thành một chất dung môi và tác nhân ghép hữu ích. |
Ứng dụng
Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân
Nó được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó hoạt động như một chất làm ẩm, giúp giữ độ ẩm trên da và tóc. Nó cũng hoạt động như một dung môi và một công cụ điều chỉnh độ nhớt, cải thiện kết cấu và sự ổn định của các sản phẩm như kem dưỡng da, kem, dầu gội và dầu xả. Độc tính thấp và độ hòa tan tốt của nó làm cho nó trở thành một thành phần ưa thích trong nhiều công thức.
Công nghiệp thực phẩm
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, dipropylen glycol được sử dụng làm phụ gia thực phẩm. Nó chủ yếu được sử dụng như một dung môi, chất mang và chất làm ẩm. Nó có thể giúp hòa tan hương liệu, chất tạo màu và các chất phụ gia thực phẩm khác, và cũng giúp duy trì độ ẩm và kết cấu của một số sản phẩm thực phẩm. Nó được phê duyệt để sử dụng trong các ứng dụng thực phẩm khác nhau ở nhiều quốc gia, nhưng việc sử dụng nó được quy định để đảm bảo an toàn.
Ngành công nghiệp dược phẩm
Nó phục vụ như một dung môi, chất pha loãng và mang trong ngành dược phẩm. Nó được sử dụng để hòa tan các loại thuốc không dễ dàng hòa tan trong nước, cải thiện khả dụng sinh học của chúng. Nó cũng được sử dụng trong việc xây dựng chất lỏng đường uống, xi -rô và các chế phẩm tại chỗ để tăng cường tính ổn định và hiệu quả của các loại thuốc.
Ứng dụng công nghiệp
Trong ngành công nghiệp, dipropylen glycol được sử dụng làm dung môi trong các lớp phủ, mực và chất kết dính khác nhau. Nó giúp hòa tan nhựa và các thành phần khác, cải thiện ứng dụng và hiệu suất của các sản phẩm này. Nó cũng được sử dụng như một chất hóa dẻo trong sản xuất một số nhựa và polyme nhất định, tăng cường tính linh hoạt và độ bền của chúng. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng như một chất lỏng truyền nhiệt trong một số quy trình công nghiệp do điểm sôi tương đối cao và điểm đóng băng thấp.
Chú phổ biến: Dipropylene Glycol 110-98-5, Trung Quốc Dipropylene Glycol 110-98-5 Các nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy

