IGiới thiệu
Glycerol, còn được gọi là glycerin, là một hợp chất hữu cơ và là một hợp chất polyol đơn giản. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi, vị ngọt, lỏng và không độc hại. Cao trục glycerol có mặt trong lipid được gọi là glyceride. Do tính chất kháng khuẩn và kháng vi -rút của nó, nó được sử dụng rộng rãi trong các phương pháp điều trị vết thương và bỏng được FDA phê duyệt. Ngược lại, nó cũng được sử dụng như một môi trường nuôi cấy vi khuẩn. Nó có thể phục vụ như một dấu hiệu hiệu quả để đo các bệnh gan. Nó cũng được sử dụng rộng rãi như một chất làm ngọt trong ngành công nghiệp thực phẩm và là một chất làm ẩm trong các công thức dược phẩm.
Công thức phân tử
C3H8O3
CAS không.
56-81-5
Đóng gói
215kg/trống
Tính chất vật lý
| Vẻ bề ngoài | Glycerol là một chất lỏng không màu, không mùi, nhớt ở nhiệt độ phòng. Nó có một hương vị ngọt ngào, đó là một trong những đặc điểm đáng chú ý của nó. |
| Điểm nóng chảy | 17,8 độ (64,0 độ F) |
| Điểm sôi | 290 độ (554 độ F) ở áp suất bình thường, nhưng nó phân hủy một chút xung quanh nhiệt độ này. Dưới áp suất giảm, nó có thể được chưng cất mà không bị phân hủy. |
| Tỉ trọng | 1,26 g/ml ở 25 độ. Mật độ tương đối cao của nó là do sự hiện diện của nhiều nhóm hydroxyl góp phần liên kết hydro liên phân tử. |
| Độ hòa tan | Glycerol có độ hòa tan cao trong nước. Nó tạo thành liên kết hydro mạnh với các phân tử nước, cho phép nó hòa tan dễ dàng. Nó cũng có thể trộn lẫn với nhiều dung môi hữu cơ cực như ethanol và metanol. Tuy nhiên, nó là bất khả thi với các dung môi không phân cực như hydrocarbon (ví dụ: benzen, hexane). |
Ứng dụng
Công nghiệp thực phẩm
Glycerol được sử dụng như một phụ gia thực phẩm. Nó hoạt động như một chất làm ẩm, ngăn không cho thức ăn khô và duy trì độ ẩm của nó. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm bánh, kẹo và các sản phẩm sữa. Nó cũng hoạt động như một chất làm ngọt, chất làm đặc, và dung môi cho hương vị và chất tạo màu trong thực phẩm.
Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân
Trong mỹ phẩm, glycerol là một thành phần quan trọng. Nó phục vụ như một chất làm ẩm để giữ cho da và tóc được giữ ẩm, cũng như chất làm đặc và dung môi. Nó được tìm thấy trong kem, kem dưỡng da, dầu gội và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác, giúp cải thiện kết cấu và hiệu quả của chúng.
Ngành công nghiệp dược phẩm:
Glycerol được sử dụng trong dược phẩm như một dung môi, chất làm ẩm và chất làm ngọt trong thuốc uống. Nó cũng được sử dụng trong các chế phẩm tại chỗ để cải thiện sự thâm nhập của thuốc vào da và để cung cấp một hiệu ứng nhẹ nhàng. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng như một thành phần trong các giải pháp tiêm tĩnh mạch.
Ứng dụng công nghiệp
Glycerol được sử dụng trong sản xuất nhựa và nhựa, chẳng hạn như nhựa alkyd được sử dụng trong sơn và lớp phủ. Nó cũng được sử dụng trong việc sản xuất chất nổ (ví dụ: nitroglycerin, được làm từ glycerol và axit nitric), trong ngành dệt may như một chất làm mềm và chất bôi trơn, và trong ngành công nghiệp thuốc lá để giữ cho các sản phẩm thuốc lá ẩm.
Chú phổ biến: Glycerol 56-81-5, Trung Quốc Glycerol 56-81-5 Nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy

